Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
masquerade party


noun
a party of guests wearing costumes and masks
Syn:
masquerade, masque, mask
Derivationally related forms:
mask (for: mask), masquerade (for: masquerade)
Hypernyms:
party
Hyponyms:
masked ball, masquerade ball, fancy-dress ball


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.